JLPT N2词汇
bỏ phiếu
Bỏ phiếu bầu cử hay biểu quyết: 〜に投票する, 投票所, 投票日. Chữ 投 (ném, bỏ vào), không phải 当. Danh từ liên quan là 投票率.
JLPT N2 · 12/2023 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。