JLPT N3词汇
tiền hàng; tiền thanh toán
Số tiền trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã mua: 商品の代金を支払う. Không dùng cho tiền thuê nhà (家賃) hay phí hội viên (会費) — đây là bẫy hay gặp trong đề.
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →