JLPT N4词汇
đưa ra, lấy ra; nộp
Tha động từ rất đa nghĩa: 手紙を出す (gửi), レポートを出す (nộp), 大きな声を出す, 熱を出す (bị sốt). Tự động từ là 出る.
JLPT N4 · 7/2021 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。