JLPT N4词汇
hạ xuống, giảm
Tha động từ (cặp với 下がる): 頭を下げる (cúi đầu), 値段を下げる, 食器を下げる (dọn bát đĩa). Không phải 'nhắm mắt' – dùng 閉じる.
JLPT N4 · 12/2015 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2013 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →