JLPT N4词汇
vui mừng
Tự động từ (彼女が喜ぶ). Tha động từ là 喜ばせる (làm cho vui). Trong đề đồng nghĩa với うれしそう.
JLPT N4 · 12/2024 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2024 · Mondai 1 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。