JLPT N5词汇
dài
Dùng cho vật dài (髪, 川), thời gian dài, khoảng cách xa theo nghĩa đường dài. Đối lập 短い; khoảng cách xa trong đề là 遠い, không dùng 長い.
JLPT N5 · 12/2021 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 4 · 第31题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 3 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →