JLPT N1 Vocabulary
đến (kính ngữ)
Kính ngữ của 来る/行く: お越しになる際は… (khi quý khách đến). Chỉ dùng cho người trên hoặc khách; khiêm nhường của mình là 伺う/参る. Dùng được ở dạng お越しいただく/お越しください.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 5 · Q28 · Take this exam →
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 5 · Q33 · Take this exam →
Try a real N1 exam
Take past exams timed like exam day and see your score per section out of 180 and whether you pass.
Take a free JLPT N1 mock test →