Từ vựng JLPT N2
phân chia; phân phát
Chia cho nhiều người: 利益を分配する. Truyền hình trực tiếp từ hiện trường là 中継, không phải 分配.
配分、分担
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →