Từ vựng JLPT N2
dày rậm, xum xuê
Lông/tóc/đuôi dày mượt: ふさふさした髪/尻尾. Da khô nứt là かさかさ.
かさかさ、べたべた、もじゃもじゃ
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.