Từ vựng JLPT N2
hiện trường; công trường
Nơi xảy ra sự việc hoặc nơi làm việc thực tế: 事故現場, 工事現場. Nơi nổi tiếng thì dùng 名所, không dùng 現場.
名所、要所、実地
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →