Từ vựng JLPT N2
phản ánh
Chỉ việc tình hình, ý kiến hay thời đại hiện ra trong một thứ khác: 時代を反映する, 意見を反映させる. Đừng nhầm với 放映 (phát sóng) giống âm.
放映、反応
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →