Từ vựng JLPT N2
ngày thường
Ngày làm việc, trừ cuối tuần và ngày lễ. Đối nghĩa 休日/土日. Không đồng nghĩa với 日中 (ban ngày).
休日、昼間
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →