Từ vựng JLPT N2
phát sóng (truyền hình, phim)
Chiếu phim/chương trình trên TV hoặc rạp: ドラマが放映される. Dễ nhầm với 反映 (phản ánh) vì cùng âm ほうえい/はんえい gần nhau, nhưng 〜を反映する mới là phản ánh thời đại.
反映、引用、採用
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →