Từ vựng JLPT N2
lĩnh vực khác
異〜 là “khác loại”: 異分野, 異文化, 異業種, 異性. Hay đi với 異分野の人と交流する/交わる.
異文化、異業種、別分野
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.