Từ vựng JLPT N2
di cư; chuyển nơi ở
Chuyển chỗ ở lâu dài sang vùng/nước khác: 海外に移住する. Điều chuyển trong công ty thì dùng 転勤.
転勤、移行、転職
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →