Từ vựng JLPT N2
cài đặt (phần mềm)
Đi với アプリ/ソフト: ソフトをインストールする. Đối nghĩa là アンインストール.
アピール、チャージ、ダウンロード
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.