Từ vựng JLPT N2
sự thật; thực tế
Điều đã thực sự xảy ra: 事実を認める, 事実に反する. Khác 本物 (đồ thật, không giả) khi nói “con chó thật”.
真実、本物
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →