Từ vựng JLPT N2
thực địa; thực tế
Làm ở hiện trường thực tế, không chỉ trong lý thuyết: 実地調査, 実地訓練. Nơi nổi tiếng thì dùng 名所, không phải 実地.
現場、名所
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →