Từ vựng JLPT N2
duy trì; kéo dài
Trạng thái tiếp diễn không đứt: 効果が持続する, 持続可能な社会. Nhiều người xuất hiện liên tiếp là 続出.
継続、続出
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →