Từ vựng JLPT N2
á quân
準〜 là “gần, hạng kế”: 準優勝 (thua trận chung kết), 準決勝, 準会員. Đừng dùng 副 (phó) hay 次 cho kết quả thi đấu.
準決勝、優勝、副〜
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →