Từ vựng JLPT N2
chạy vào, lao vào
Chạy vội vào nơi nào đó: 駆け込み乗車, 交番に駆け込む. Khác 飛びつく (nhảy xổ vào một lời mời hời, mồi ngon).
飛びつく、駆け抜ける、飛び込む
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →