Từ vựng JLPT N2
mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng
Hầu như không nhận ra được, nói về âm thanh, ánh sáng, mùi, ký ức: かすかな音/かすかに見える. Không dùng cho lượng tiền hay thời gian (đó là わずか). Đừng nhầm với あいまい (mập mờ, không rõ ràng).
わずか、あいまい、地味、鈍感
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →