Từ vựng JLPT N2
hoạt động
Hoạt động của tổ chức/cá nhân: 部活動, ボランティア活動. Không đi với にあふれる để chỉ không khí náo nhiệt — cần 活気.
活気、活発、活躍
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →