Từ vựng JLPT N2
kiểm tra; xét nghiệm
Kiểm tra xem có đạt tiêu chuẩn/bất thường không: 血液検査, 検査に合格する. Phân tích dữ liệu thì dùng 分析.
点検、分析、視察
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →