Từ vựng JLPT N2
căng thẳng, hồi hộp
Trạng thái tâm lý căng cứng trước điều quan trọng (面接で緊張する) hoặc quan hệ căng thẳng (緊張が高まる). Khác 必死 (hết sức mình, liều mạng) – đừng chọn 緊張 khi đề hỏi nghĩa gần của 必死.
必死、一生懸命、恐ろしい
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →