Từ vựng JLPT N2
làm việc; công tác
Làm việc tại một nơi/giờ nhất định: 勤務時間, 銀行に勤務する. “Nhiệm vụ vốn có của vị trí” là 役目.
労働、役目
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →