Từ vựng JLPT N2
ghi chép; kỷ lục
Ghi lại sự việc (会議の記録) hoặc thành tích kỷ lục (記録を破る/更新する). Không có nghĩa 'hướng dẫn tham quan'.
記憶、調査、案内
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →