Từ vựng JLPT N2
cháy khét, cháy sém
Tự động từ: 肉/ご飯が焦げる, 焦げ臭い. Tha động từ là 焦がす. 焦る (nóng vội) cùng chữ nhưng nghĩa khác.
焦がす、焼ける、焦る
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →