Từ vựng JLPT N2
sẵn lòng; dễ chịu
Dạng 快く phổ biến: 快く引き受ける=vui vẻ nhận lời. Cũng là cảm giác dễ chịu: 快い風. Dùng khi người khác nhờ vả; không dùng cho tình huống bản thân chủ động như “đến chơi” hay “nhận đồ”.
喜ぶ、心地よい、気持ちいい
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →