Từ vựng JLPT N2
cô lập
Bị tách biệt, không có ai giúp: 孤立する, 孤立無援. Không dùng cho “nét riêng độc đáo” (独特).
独特、孤独
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.