Từ vựng JLPT N2
huấn luyện; rèn luyện
Rèn luyện lặp lại để thành thạo: 避難訓練, 訓練を受ける. Kỹ thuật, tay nghề là 技術 (テクニック), không phải 訓練.
練習、技術、工夫
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →