Từ vựng JLPT N2
sở hữu chung, chia sẻ
Cùng sở hữu hoặc cùng dùng: 情報を共有する, 共有の財産, 共有スペース. Không dùng cho "cùng nhau làm" (共同) hay "điểm chung" (共通).
共同、共通
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →