Từ vựng JLPT N2
ban ngày
Khoảng thời gian có nắng trong ngày, đồng nghĩa 昼間, đối lập 夜間. Hay gặp trong 日中の気温 (nhiệt độ ban ngày); đọc にっちゅう.
昼間、夜間、平日
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →