Từ vựng JLPT N2
đậm đặc; nồng đượm
Vị, màu, mùi đậm: 濃厚な味; hoặc khả năng cao: 疑いが濃厚だ. Không đi với 意見を交換する — cần 活発に.
活発、円満、機敏
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →