Từ vựng JLPT N2
bất ngờ, không ngờ
Ngoài dự đoán (có thể tốt hoặc xấu): 思いがけない出来事/再会/プレゼント. Đồng nghĩa với 意外な; khác 不思議な (kỳ lạ, khó hiểu).
意外、予想外
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →