Từ vựng JLPT N2
thô bạo, thô lỗ
Hành động hay lời nói mạnh tay, thiếu nhẹ nhàng: 乱暴に扱う/乱暴な言葉. Chữ Hán dễ nhầm: 乱暴, không phải 荒暴.
荒っぽい、粗末
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →