Từ vựng JLPT N2
một lần nữa
Lặp lại hành động thêm một lần nữa, hay dùng trong văn bản lịch sự: 再度確認する/再度ご連絡いたします. Đọc さいど, không đọc ざいど.
再び、もう一度
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →