Từ vựng JLPT N2
cản trở, gây trở ngại
Làm cho việc đang diễn ra không tiến hành suôn sẻ: 進行/交通/睡眠を妨げる. Danh từ 妨げ (sự cản trở) cũng hay gặp. Dùng cho việc đang làm, không dùng với "ngăn ngừa tai nạn" (防ぐ).
防ぐ、邪魔する
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →