Từ vựng JLPT N2
tham quan; dự giờ
Đến xem tận nơi, nhất là hoạt động của trường: 授業参観. Kiểm tra định kỳ máy móc là 点検, khám sức khỏe là 検診.
見学、点検
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →