Từ vựng JLPT N2
sạch sẽ, vệ sinh
Tính từ な: 清潔な部屋/服, 清潔にする. Trái nghĩa 不潔. Đề đọc có bẫy âm tắc: せっけつ, せっきつ; đúng là せいけつ (kéo dài âm せい).
不潔、衛生的、きれい
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →