Từ vựng JLPT N2
mũi nhọn; đầu mút
Phần đầu của vật: 針の先端, hoặc dẫn đầu xu hướng: 最先端の技術. Không có nghĩa “khởi đầu/cơ hội” như 契機.
契機、先頭
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →