Từ vựng JLPT N2
thị sát
Đến tận nơi xem để nắm tình hình (工場を視察する, 被災地を視察). Phân tích dữ liệu là 分析, kiểm tra là 検査; “tầm nhìn rộng” là 視野, không phải 視察.
視野、視界、検査
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →