Từ vựng JLPT N2
ánh mắt; tầm mắt
Hướng nhìn của mắt: 視線を向ける/そらす/感じる. Không đi với 広い; "tầm nhìn rộng" phải là 視野.
視野、視界、視察
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →