Từ vựng JLPT N2
biểu tượng
Dùng cho vật/người đại diện cho khái niệm trừu tượng: 平和の象徴, 国の象徴. Hán tự hay bẫy: 象 (voi, hình ảnh) vs 像, và 徴 vs 微 — viết đúng là 象徴.
シンボル、印象
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →