Từ vựng JLPT N2
sở thích
Chỉ việc làm cho vui trong thời gian rảnh: 趣味は~ことです. Khác 興味 (sự hứng thú, quan tâm) — 興味がある vs 趣味がある; đề Hán tự đặt 興味 làm bẫy.
興味、特技
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →