Từ vựng JLPT N2
thu hoạch, gặt hái
Thu hoạch nông sản: 野菜を収穫する. Nghĩa bóng: thu được kết quả có ích (今日は大きな収穫があった). Khác 採集 (thu thập mẫu vật) và 取得 (lấy được, chứng chỉ).
採集、取得、成立
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →