Từ vựng JLPT N2
sắc bén; nhạy bén
Vật sắc nhọn (鋭いナイフ) và nghĩa bóng: nhạy, sắc sảo (鋭い質問/感覚/観察力). Trái nghĩa 鈍い. Không dùng cho trí nhớ hay làn da (記憶が鋭い ✗).
鈍い、険しい、緩い
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →