Từ vựng JLPT N2
thể lực
Sức lực cơ thể, đi với 体力がある/つく/落ちる. Không đồng nghĩa với テクニック (技術, kỹ thuật).
気力、技術
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.