Từ vựng JLPT N2
ngang hàng; bình đẳng
Hai bên cùng vị thế: 対等な立場で話し合う. Không dùng để mô tả mức vận động vừa phải (適度).
平等、適度
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →