Từ vựng JLPT N2
chỗ dựa; sự tin cậy
Danh từ từ 頼る, có các cụm 頼りになる (đáng tin cậy), 頼りにする, ~を頼りに (dựa vào ~). Đề Hán tự đặt bẫy 依・任・援 vì nghĩa gần; đừng nhầm với 便り (たより, thư từ tin tức).
頼る、便り
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →